整頂工作 chỉnh đính công tác Hán Việt: chỉnh đính công tác Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頂 (đính) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtchỉnh đính công tácCấu tạo整 + 頂 + 工 + 作 · chỉnh + đính + công + tác nghĩa thành phần: chỉnh + đính + công + tác Nghĩa EngCihui topwork