整頓局面 chỉnh đốn cục diện Hán Việt: chỉnh đốn cục diện Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頓 (đốn) + 局 (cục) + 面 (diện)Hán Việtchỉnh đốn cục diệnCấu tạo整 + 頓 + 局 + 面 · chỉnh + đốn + cục + diện nghĩa thành phần: chỉnh + đốn + cục + diện Nghĩa EngCihui put thing straight