整頓方案 zhěng dùn fāng àn · chỉnh đốn phương án Hán Việt: chỉnh đốn phương án · Pinyin: zhěng dùn fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頓 (đốn) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinzhěng dùn fāng ànHán Việtchỉnh đốn phương ánCấu tạo整 + 頓 + 方 + 案 · chỉnh + đốn + phương + án nghĩa thành phần: chỉnh + đốn + phương + án