整頓某事 chỉnh đốn mỗ sự Hán Việt: chỉnh đốn mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頓 (đốn) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtchỉnh đốn mỗ sựCấu tạo整 + 頓 + 某 + 事 · chỉnh + đốn + mỗ + sự nghĩa thành phần: chỉnh + đốn + mỗ + sự Nghĩa EngCihui put sth rights