整飭戎行

chỉnh sức nhung hành

Hán Việt: chỉnh sức nhung hành

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (sức) + (nhung) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整飭戎行 hěngchìróngxíng f.e. preserve order and discipline in the army