整飭紀律 chỉnh sức kỉ luật Hán Việt: chỉnh sức kỉ luật Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 飭 (sức) + 紀 (kỉ) + 律 (luật)Hán Việtchỉnh sức kỉ luậtCấu tạo整 + 飭 + 紀 + 律 · chỉnh + sức + kỉ + luật nghĩa thành phần: chỉnh + sức + kỉ + luật Nghĩa EngCihui 整飭紀律 hěngchì jìlǜ v.o. strengthen discipline