整體主義

chỉnh thể chủ nghĩa

Hán Việt: chỉnh thể chủ nghĩa

Tổng quan

(triết học) chính thể luận (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ, (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) chính thể luận (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ, (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ