整體與部分

zhěng tǐ yǔ bù fèn chỉnh thể dữ bộ phân

Hán Việt: chỉnh thể dữ bộ phân · Pinyin: zhěng tǐ yǔ bù fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (dữ) + (bộ) + (phân)