整體設計 zhěng tǐ shè jì · chỉnh thể thiết kế Hán Việt: chỉnh thể thiết kế · Pinyin: zhěng tǐ shè jì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinzhěng tǐ shè jìHán Việtchỉnh thể thiết kếCấu tạo整 + 體 + 設 + 計 · chỉnh + thể + thiết + kế nghĩa thành phần: chỉnh + thể + thiết + kế