整體道床 zhěng tǐ dào chuáng · chỉnh thể đạo sàng Hán Việt: chỉnh thể đạo sàng · Pinyin: zhěng tǐ dào chuáng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 道 (đạo) + 床 (sàng)Pinyinzhěng tǐ dào chuángHán Việtchỉnh thể đạo sàngCấu tạo整 + 體 + 道 + 床 · chỉnh + thể + đạo + sàng nghĩa thành phần: chỉnh + thể + đạo + sàng