整齊一律 zhěng qí yī lǜ · chỉnh tề nhất luật Hán Việt: chỉnh tề nhất luật · Pinyin: zhěng qí yī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 一 (nhất) + 律 (luật)Pinyinzhěng qí yī lǜHán Việtchỉnh tề nhất luậtCấu tạo整 + 齊 + 一 + 律 · chỉnh + tề + nhất + luật nghĩa thành phần: chỉnh + tề + nhất + luật