整齐画一

zhěng qí huà yīchỉnh tề họa nhất

Hán Việt: chỉnh tề họa nhất · Pinyin: zhěng qí huà yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

画一:一致。形容有秩序,不凌乱。

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 畫 (họa) + 一 (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画一:一致。形容有秩序,不凌乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

整齐划一 · 整齐地 · 整齐的 · 画一之法 · 整齐一律 · 畫一之歌 · 畫一之法 · 整齐花