敵國外患 dí guó wài huàn · địch quốc ngoại hoạn Hán Việt: địch quốc ngoại hoạn · Pinyin: dí guó wài huàn Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 患 (hoạn)Pinyindí guó wài huànHán Việtđịch quốc ngoại hoạnCấu tạo敵 + 國 + 外 + 患 · địch + quốc + ngoại + hoạn nghĩa thành phần: địch + quốc + ngoại + hoạn