敵強我弱

địch cường ngã nhược

Hán Việt: địch cường ngã nhược

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (cường) + (ngã) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敵強我弱 íqiángwǒruò f.e. with one's weak forces facing the enemy's strong forces