敷以石膏 fū yǐ shí gāo · phu dĩ thạch cao Hán Việt: phu dĩ thạch cao · Pinyin: fū yǐ shí gāo Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 以 (dĩ) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Pinyinfū yǐ shí gāoHán Việtphu dĩ thạch caoCấu tạo敷 + 以 + 石 + 膏 · phu + dĩ + thạch + cao nghĩa thành phần: phu + dĩ + thạch + cao