敷張揚厲

fū zhāng yáng lì phu trương dương lệ

Hán Việt: phu trương dương lệ · Pinyin: fū zhāng yáng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (trương) + (dương) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敷:通“铺”;敷张:铺陈渲染;扬厉:发扬光大。形容过分讲究排场。