敷衍從事 phu diễn tòng sự Hán Việt: phu diễn tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 衍 (diễn) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtphu diễn tòng sựCấu tạo敷 + 衍 + 從 + 事 · phu + diễn + tòng + sự nghĩa thành phần: phu + diễn + tòng + sự Nghĩa EngCihui give lick and promise