敷衍搪塞
phu diễn đường tắc
Hán Việt: phu diễn đường tắc · Pinyin: fū yǎn táng sè
Tổng quan
trình bày qua loa
Nghĩa
Việt
- Cihui trình bày qua loa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 做事馬虎,應付了事。《文明小史》第一一回:「再不然,舊尺牘上現成句子,抄上幾十聯,也可以敷衍搪塞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做事马马虎虎应付一下,塞责了事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做事马马虎虎应付一下,塞责了事。
Eng
- Cihui 敷衍搪塞 ūyantángsè f.e. give a lame excuse