敷衍過去 phu diễn quá khứ Hán Việt: phu diễn quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 衍 (diễn) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtphu diễn quá khứCấu tạo敷 + 衍 + 過 + 去 · phu + diễn + quá + khứ nghĩa thành phần: phu + diễn + quá + khứ Nghĩa EngCihui muddle through