敷設電纜 fū shè diàn lǎn · phu thiết điện lãm Hán Việt: phu thiết điện lãm · Pinyin: fū shè diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 設 (thiết) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinfū shè diàn lǎnHán Việtphu thiết điện lãmCấu tạo敷 + 設 + 電 + 纜 · phu + thiết + điện + lãm nghĩa thành phần: phu + thiết + điện + lãm