敷陳其事

phu trần kì sự

Hán Việt: phu trần kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (trần) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敷陳其事 ūchénqíshì f.e. set forth the facts