敷陳其事 phu trần kì sự Hán Việt: phu trần kì sự Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 陳 (trần) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việtphu trần kì sựCấu tạo敷 + 陳 + 其 + 事 · phu + trần + kì + sự nghĩa thành phần: phu + trần + kì + sự Nghĩa EngCihui 敷陳其事 ūchénqíshì f.e. set forth the facts