敷陳時事

phu trần thì sự

Hán Việt: phu trần thì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (trần) + (thì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敷陳時事 ūchénshíshì f.e. set forth current events