數不勝數

shǔ bù shèng shǔ sổ bất thắng sổ

Hán Việt: sổ bất thắng sổ · Pinyin: shǔ bù shèng shǔ

Tổng quan

nhiều không đếm xuể (thành ngữ) | vô số

Cấu tạo: (sổ) + (bất) + (thắng) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều không đếm xuể (thành ngữ) | vô số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數量很多,難以盡數。如:「詩在唐朝時進入鼎盛時期,盛唐時期所出現的詩人真是不計其數,數不勝數。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) too many to count; innumerable
  • Cihui 數不勝數 hǔbùshèngshǔ f.e. be too many to be counted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不可胜数