数事所灭流 sổ sự sở diệt lưu Hán Việt: sổ sự sở diệt lưu Tổng quan số sự sở diệt lưu (術語)見七流條。☸ Cấu tạo: 数 (sổ) + 事 (sự) + 所 (sở) + 灭 (diệt) + 流 (lưu)Hán Việtsổ sự sở diệt lưuCấu tạo数 + 事 + 所 + 灭 + 流 · sổ + sự + sở + diệt + lưu nghĩa thành phần: sổ + sự + sở + diệt + lưu Nghĩa ViệtCihui số sự sở diệt lưu (術語)見七流條。☸