數位電腦

sổ vị điện não

Hán Việt: sổ vị điện não

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + (điện) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用數字來表示所有資料的電腦。它處理離散信號,所有資料皆以電子脈衝來表示。相對於類比電腦而言。也稱為「數位計算機」。

Eng

  • Cihui 數位電腦 hùwèi diànnǎo n. digital computer M:¹tái