數墨尋行 shǔ mò xún háng · sổ mặc tầm hành Hán Việt: sổ mặc tầm hành · Pinyin: shǔ mò xún háng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 墨 (mặc) + 尋 (tầm) + 行 (hành)Pinyinshǔ mò xún hángHán Việtsổ mặc tầm hànhCấu tạo數 + 墨 + 尋 + 行 · sổ + mặc + tầm + hành nghĩa thành phần: sổ + mặc + tầm + hành