數奇不偶 shù jī bù ǒu · sổ kì bất ngẫu Hán Việt: sổ kì bất ngẫu · Pinyin: shù jī bù ǒu Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 奇 (kì) + 不 (bất) + 偶 (ngẫu)Pinyinshù jī bù ǒuHán Việtsổ kì bất ngẫuCấu tạo數 + 奇 + 不 + 偶 · sổ + kì + bất + ngẫu nghĩa thành phần: sổ + kì + bất + ngẫu