數字作圖 sổ tự tác đồ Hán Việt: sổ tự tác đồ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 作 (tác) + 圖 (đồ)Hán Việtsổ tự tác đồCấu tạo數 + 字 + 作 + 圖 · sổ + tự + tác + đồ nghĩa thành phần: sổ + tự + tác + đồ Nghĩa EngCihui digiplot