數字制版 shù zì zhì bǎn · sổ tự chế bản Hán Việt: sổ tự chế bản · Pinyin: shù zì zhì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 制 (chế) + 版 (bản)Pinyinshù zì zhì bǎnHán Việtsổ tự chế bảnCấu tạo數 + 字 + 制 + 版 · sổ + tự + chế + bản nghĩa thành phần: sổ + tự + chế + bản