數字同步 sổ tự đồng bộ Hán Việt: sổ tự đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtsổ tự đồng bộCấu tạo數 + 字 + 同 + 步 · sổ + tự + đồng + bộ nghĩa thành phần: sổ + tự + đồng + bộ Nghĩa EngCihui digilock