數字小鍵盤

sổ tự tiểu kiện bàn

Hán Việt: sổ tự tiểu kiện bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (tiểu) + (kiện) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui keypad