數字控制 shù zì kòng zhì · sổ tự khống chế Hán Việt: sổ tự khống chế · Pinyin: shù zì kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinshù zì kòng zhìHán Việtsổ tự khống chếCấu tạo數 + 字 + 控 + 制 · sổ + tự + khống + chế nghĩa thành phần: sổ + tự + khống + chế Nghĩa EngCihui 數字控制 hùzì kòngzhì n. numerical control (Nc)