數字鎖定 sổ tự tỏa định Hán Việt: sổ tự tỏa định Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Hán Việtsổ tự tỏa địnhCấu tạo數 + 字 + 鎖 + 定 · sổ + tự + tỏa + định nghĩa thành phần: sổ + tự + tỏa + định Nghĩa EngCihui number lock