數學期望值

shù xué qī wàng zhísổ học kì vọng trị

Hán Việt: sổ học kì vọng trị · Pinyin: shù xué qī wàng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 期 (kì) + 望 (vọng) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị kỳ vọng

Đức

  • Handedict Erwartungswert (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

數學物理學 · 数学上的 · 數學公式 · 數學分析 · 數學模型 · 數學物理 · 数学归纳法 · 数学研究所