數學歸納法

shù xué guī nà fǎ sổ học quy nạp pháp

Hán Việt: sổ học quy nạp pháp · Pinyin: shù xué guī nà fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (học) + (quy) + (nạp) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數學歸納法 hùxué guīnàfǎ n. <math.> mathematical methods of induction