數學置標語言

shù xué zhì biāo yǔ yán sổ học trí tiêu ngữ ngôn

Hán Việt: sổ học trí tiêu ngữ ngôn · Pinyin: shù xué zhì biāo yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (học) + (trí) + (tiêu) + (ngữ) + (ngôn)