數據主體 sổ cứ chủ thể Hán Việt: sổ cứ chủ thể Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 主 (chủ) + 體 (thể)Hán Việtsổ cứ chủ thểCấu tạo數 + 據 + 主 + 體 · sổ + cứ + chủ + thể nghĩa thành phần: sổ + cứ + chủ + thể Nghĩa EngCihui data subject