數據元素 shù jù yuán sù · sổ cứ nguyên tố Hán Việt: sổ cứ nguyên tố · Pinyin: shù jù yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinshù jù yuán sùHán Việtsổ cứ nguyên tốCấu tạo數 + 據 + 元 + 素 · sổ + cứ + nguyên + tố nghĩa thành phần: sổ + cứ + nguyên + tố