數據區域 sổ cứ khu vực Hán Việt: sổ cứ khu vực Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtsổ cứ khu vựcCấu tạo數 + 據 + 區 + 域 · sổ + cứ + khu + vực nghĩa thành phần: sổ + cứ + khu + vực Nghĩa EngCihui List Range