數據犯罪 sổ cứ phạm tội Hán Việt: sổ cứ phạm tội Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Hán Việtsổ cứ phạm tộiCấu tạo數 + 據 + 犯 + 罪 · sổ + cứ + phạm + tội nghĩa thành phần: sổ + cứ + phạm + tội Nghĩa EngCihui Datacrime