數據科學家 sổ cứ khoa học gia Hán Việt: sổ cứ khoa học gia Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 科 (khoa) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtsổ cứ khoa học giaCấu tạo數 + 據 + 科 + 學 + 家 · sổ + cứ + khoa + học + gia nghĩa thành phần: sổ + cứ + khoa + học + gia Nghĩa EngCihui data scientist