數據組合

shù jù zǔ hé sổ cứ tổ hợp

Hán Việt: sổ cứ tổ hợp · Pinyin: shù jù zǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (tổ) + (hợp)