數據調查 shù jù diào chá · sổ cứ điều tra Hán Việt: sổ cứ điều tra · Pinyin: shù jù diào chá Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinshù jù diào cháHán Việtsổ cứ điều traCấu tạo數 + 據 + 調 + 查 · sổ + cứ + điều + tra nghĩa thành phần: sổ + cứ + điều + tra