數理經濟學
sổ lí kinh tể học
Hán Việt: sổ lí kinh tể học · Pinyin: shù lǐ jīng jì xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 數理經濟學 hùlǐ jīngjìxué n. mathematical economics
Hán Việt: sổ lí kinh tể học · Pinyin: shù lǐ jīng jì xué