數理邏輯學

shǔ lǐ luó ji xué sổ lí la tập học

Hán Việt: sổ lí la tập học · Pinyin: shǔ lǐ luó ji xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lí) + (la) + (tập) + (học)