數碼信號 sổ mã tín hào Hán Việt: sổ mã tín hào Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtsổ mã tín hàoCấu tạo數 + 碼 + 信 + 號 · sổ + mã + tín + hào nghĩa thành phần: sổ + mã + tín + hào Nghĩa EngCihui digital signal