數碼地圖 sổ mã địa đồ Hán Việt: sổ mã địa đồ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Hán Việtsổ mã địa đồCấu tạo數 + 碼 + 地 + 圖 · sổ + mã + địa + đồ nghĩa thành phần: sổ + mã + địa + đồ Nghĩa EngCihui digital map