數碼城市 sổ mã thành thị Hán Việt: sổ mã thành thị Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 城 (thành) + 市 (thị)Hán Việtsổ mã thành thịCấu tạo數 + 碼 + 城 + 市 · sổ + mã + thành + thị nghĩa thành phần: sổ + mã + thành + thị Nghĩa EngCihui 數碼城市 hùmǎ chéngshì p.w. digital city