數碼彩電 shù ma cǎi diàn · sổ mã thải điện Hán Việt: sổ mã thải điện · Pinyin: shù ma cǎi diàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 彩 (thải) + 電 (điện)Pinyinshù ma cǎi diànHán Việtsổ mã thải điệnCấu tạo數 + 碼 + 彩 + 電 · sổ + mã + thải + điện nghĩa thành phần: sổ + mã + thải + điện